Brand Guideline
Brand Guideline
Section titled “Brand Guideline”Hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng các yếu tố thương hiệu của 1thay trong sản phẩm.
Logo 1thay là chữ R cách điệu — viết tắt của “Reputa”, nền tảng social listening. Logo có 2 biến thể chính:
Icon (24×24)
Favicon, app icon
Symbol (24×24)
Watermark, loading
Quy tắc sử dụng logo
Section titled “Quy tắc sử dụng logo”- Clear space: Khoảng cách tối thiểu xung quanh logo = chiều cao logo
- Màu sắc: Dùng
#064BAE(1reputa/800) làm màu chính. Trên nền tối, dùng#FFFFFF - Không: Kéo giãn, xoay, đổi màu, thêm hiệu ứng
- File: SVG luôn được ưu tiên. Cập nhật bằng cách chép đè file vào
public/
Màu sắc
Section titled “Màu sắc”1thay dùng kiến trúc 2 tầng: Primitive tokens (bảng màu gốc) → Semantic tokens (vai trò).
Primitive: 5 bộ màu brand
Section titled “Primitive: 5 bộ màu brand”1kien (Primary)
1C1EFF
1tayquen (Success)
019A7C
1reputa (Brand)
064BAE
1haychay (Danger)
F44F44
1ghi (Neutral)
838799
Semantic: Dùng trong code
Section titled “Semantic: Dùng trong code”| Token | Light | Dark | Vai trò |
|---|---|---|---|
--color-bg-primary | #FFFFFF | #11131A | Nền chính |
--color-bg-secondary | #F6F7F9 | #292B35 | Nền phụ |
--color-bg-brand | #1C1EFF | #7888FF | Nền accent |
--color-text-primary | #11131A | #FFFFFF | Chữ chính |
--color-text-secondary | #838799 | #BBBFCC | Chữ phụ |
--color-border-primary | #DCDEE6 | #3E414C | Viền chính |
--color-accent | #1C1EFF | #7888FF | Màu nhấn |
Quy tắc: Luôn dùng semantic token trong code, không dùng primitive trực tiếp. Khi cần đổi brand color, chỉ sửa alias trong Figma.
Multi-Brand Mode
Section titled “Multi-Brand Mode”Figma hỗ trợ 2 brand modes: reputa-blue (mặc định) và premier-red. Đổi mode trong Figma → toàn bộ component tự động cập nhật.
Typography
Section titled “Typography”Font Families
Section titled “Font Families”| Token | Font | Vai trò | Mẫu |
|---|---|---|---|
--font-display | Hanken Grotesk | Headings, brand | 1thay |
--font-body | Inter | UI, body text | The quick brown fox jumps |
--font-mono | Space Grotesk | Numbers, code | $48,290.00 |
--font-content | Merriweather | Long-form reading | Design is how it works. |
Type Scale
Section titled “Type Scale”| Token | Size | Weight | Line Height | Mẫu |
|---|---|---|---|---|
fontsize/xxs | 10px | — | — | Caption |
fontsize/xs | 12px | — | — | Small UI |
fontsize/sm | 14px | — | — | Body small |
fontsize/md | 16px | 400 | 1.4 | Body default |
fontsize/lg | 18px | — | — | Lead paragraph |
fontsize/xl | 20px | 600 | 1.24 | H4 heading |
fontsize/2xl | 24px | 700 | 1.24 | H3 heading |
fontsize/3xl | 32px | 700 | 1.1 | H2 heading |
fontsize/4xl | 40px | 800 | 1.1 | H1 mobile |
Spacing
Section titled “Spacing”Hệ thống 4px grid — mọi khoảng cách là bội số của 4.
| Token | px | rem | Dùng cho |
|---|---|---|---|
space-1 | 4 | 0.25 | Gap siêu nhỏ |
space-2 | 8 | 0.5 | Gap trong component |
space-3 | 12 | 0.75 | Padding input |
space-4 | 16 | 1 | Padding card, section gap |
space-6 | 24 | 1.5 | Section spacing |
space-8 | 32 | 2 | Large section |
space-10 | 40 | 2.5 | Hero spacing |
Quy tắc: Spacing = structural meaning. Tight = cùng nhóm. Medium = liên quan. Large = chương mới.
Iconography
Section titled “Iconography”1thay dùng Lucide và Carbon icons qua astro-icon.
---import { Icon } from 'astro-icon/components';---
<Icon name="carbon:checkmark-outline" size={16} /><Icon name="lucide:settings" size={20} />- Stroke weight: 2px nhất quán toàn trang
- Size: 16px (inline), 20px (UI), 24px (standalone)
- Màu: Kế thừa từ
currentColor
Border Radius
Section titled “Border Radius”| Token | Giá trị | Dùng cho |
|---|---|---|
rounded-sm | 2px | Checkbox, input nhỏ |
rounded | 4px | Internal elements |
rounded-md | 6px | Buttons |
rounded-lg | 8px | Cards, inputs, modals |
rounded-xl | 12px | Large cards |
rounded-2xl | 16px | Panels, hero cards |
rounded-full | 9999px | Badges, pills, tags |